‹ Quay lại trang bị
Hạng
Bản vá
Số ngày
Găng Đạo Tặc

Găng Đạo Tặc

150 Health 20% Crit

Mỗi vòng đấu: Mang 2 trang bị ngẫu nhiên

[Tốn 3 ô trang bị.]

DA_Component_SparringGlovesDA_Component_SparringGloves
Trận47.045
Hạng trung bình4.06+0.04
Top 458.0%
Thắng16.3%
Tần suất2.01/8-0.1%

Xu hướng

Hạng trung bìnhTần suất3.994.044.091.92/81.98/82.05/824 thg 925 thg 926 thg 927 thg 928 thg 9

Tướng cầm tốt nhất

TướngTrậnTần suấtHạng trung bìnhDeltaTop 4Thắng
Kennen
Kennen
761817.0%3.59-0.3166.0%24.0%
Gnar
Gnar
351713.8%3.46-0.4168.2%25.8%
Diana
Diana
34437.5%4.09-0.3358.2%12.7%
Vi
Vi
34335.9%4.22-0.3155.5%11.9%
Amumu
Amumu
34254.2%3.95-0.4161.2%16.7%
Người Đá
Người Đá
31854.3%4.16-0.1956.7%12.7%
Fiddlesticks
Fiddlesticks
28435.5%4.28-0.2053.4%13.7%
Taric
Taric
27746.1%3.37-0.5369.6%27.2%
Sett
Sett
17494.6%4.11-0.3257.1%14.2%
Lillia
Lillia
14429.1%4.16-0.3855.8%13.5%
Quái Đá Krug
Quái Đá Krug
14384.2%4.32-0.1953.9%9.3%
Soraka
Soraka
14303.7%4.03-0.3457.4%15.9%
Maokai
Maokai
14253.6%4.29+0.1853.1%14.0%
Rek'Sai
Rek'Sai
13986.7%3.97-0.5458.8%18.0%
Azir
Azir
12843.7%4.17-0.4256.6%12.4%
Ivern
Ivern
11913.6%3.32-0.4469.1%30.6%
Kog'Maw
Kog'Maw
10362.8%4.15-0.2660.3%8.7%
Ezreal
Ezreal
9343.5%4.07-0.2957.6%16.4%
Bụi Gai Đỏ
Bụi Gai Đỏ
8086.3%4.20-0.2155.6%10.5%
Alistar
Alistar
7893.4%4.36-0.1052.3%14.8%
Lux (Tiên Linh)
Lux (Tiên Linh)
7653.3%3.35-0.1770.5%25.6%
Hecarim
Hecarim
6813.0%4.54-0.1247.6%11.3%
Alune
Alune
6612.6%3.53-0.0170.5%18.5%
Ashe
Ashe
6391.9%3.75-0.1963.2%18.3%
Sivir
Sivir
6341.8%4.17-0.3354.7%16.6%
Cua Kỳ Cục
Cua Kỳ Cục
6202.8%4.72-0.0445.3%9.5%
Yorick
Yorick
5881.4%4.54-0.1549.0%12.1%
Ornn
Ornn
5471.9%3.93-0.5259.0%18.5%
Sejuani
Sejuani
5133.3%4.88+0.0142.9%7.0%
Kha'Zix
Kha'Zix
5103.8%4.29-0.0654.5%14.7%
Zyra
Zyra
4391.2%4.43-0.0852.6%13.2%
Morgana
Morgana
4201.6%4.67+0.2848.6%11.9%
Nidalee
Nidalee
4141.1%4.40-0.0149.5%11.8%
Rammus
Rammus
4092.6%4.78+0.2045.0%9.0%
Shen
Shen
4073.5%4.42-0.3253.3%9.1%
Rakan
Rakan
3821.3%4.91+0.1541.4%9.4%
Leona
Leona
3814.6%4.39-0.4253.0%12.3%
Rồng Ngàn Tuổi
Rồng Ngàn Tuổi
3542.7%4.090.0055.6%23.7%
Sói Hắc Ám
Sói Hắc Ám
3235.5%4.67+0.0646.7%5.9%
Yunara
Yunara
2622.6%4.50-0.3253.4%7.3%
Malphite
Malphite
2100.7%4.73+0.1442.4%13.8%
Ahri
Ahri
2080.7%4.350.0050.5%16.3%
LeBlanc
LeBlanc
1931.2%4.66+0.1449.2%9.3%
Karma
Karma
1760.9%4.740.0045.5%6.3%
Chim Mẹ
Chim Mẹ
1671.8%4.37-0.1652.1%9.0%
Sỏi
Sỏi
1500.7%4.35-0.0753.3%7.3%
Veigar
Veigar
1450.8%4.26-0.2154.5%11.0%
Tristana
Tristana
1291.7%4.85-0.0740.3%11.6%
Cassiopeia
Cassiopeia
1251.0%4.420.0047.2%15.2%
Aphelios
Aphelios
1230.4%4.41+0.0651.2%13.0%