Các đội hình này được xếp theo thứ hạng trung bình, tỉ lệ thắng và tỉ lệ top 4 từ các trận xếp hạng ĐTCL, cập nhật theo từng bản vá. Lọc theo bậc xếp hạng và bản vá cho phù hợp với trận đấu của bạn, và mở rộng từng đội hình để xem tướng, trang bị và tăng cường chủ lực.
S
9
Tần suất 0.05/8
Top 4 79.9%
Thắng 34.2%
Hạng trung bình 2.81 S
9
Tần suất 0.25/8
Top 4 77.4%
Thắng 43.5%
Hạng trung bình 2.81 S
9
Tần suất 0.05/8
Top 4 70.0%
Thắng 33.3%
Hạng trung bình 3.34 S
9
Tần suất 0.12/8
Top 4 67.9%
Thắng 24.7%
Hạng trung bình 3.53 A
8
Tần suất 0.52/8
Top 4 63.5%
Thắng 8.6%
Hạng trung bình 3.96 A
1
Tần suất 0.23/8
Top 4 55.2%
Thắng 17.0%
Hạng trung bình 4.20 A
8
Tần suất 0.45/8
Top 4 56.8%
Thắng 10.4%
Hạng trung bình 4.22 A
8
Tần suất 0.57/8
Top 4 56.0%
Thắng 9.7%
Hạng trung bình 4.24 A
2
Tần suất 0.06/8
Top 4 52.3%
Thắng 17.7%
Hạng trung bình 4.35 A
8
Tần suất 0.15/8
Top 4 51.9%
Thắng 11.5%
Hạng trung bình 4.38 A
Sói Hắc Ám & Alistar
2 Vàng
2
Tần suất 0.04/8
Top 4 52.7%
Thắng 5.7%
Hạng trung bình 4.45 B
3
Tần suất 0.07/8
Top 4 48.2%
Thắng 10.4%
Hạng trung bình 4.66 B
2
Tần suất 0.06/8
Top 4 46.5%
Thắng 12.3%
Hạng trung bình 4.71 B
3
Tần suất 0.08/8
Top 4 43.2%
Thắng 11.1%
Hạng trung bình 4.81 B
3
Tần suất 0.24/8
Top 4 42.0%
Thắng 11.7%
Hạng trung bình 4.88 B
3
Tần suất 0.24/8
Top 4 41.9%
Thắng 9.2%
Hạng trung bình 4.88 B
8
Tần suất 0.06/8
Top 4 40.3%
Thắng 6.8%
Hạng trung bình 4.96 B
1
Tần suất 0.07/8
Top 4 40.0%
Thắng 8.4%
Hạng trung bình 4.99 C
Tần suất 0.05/8
Top 4 20.2%
Thắng 1.5%
Hạng trung bình 5.96