‹ Quay lại trang bị
Hạng
Bản vá
Số ngày
Chùy Đoản Côn

Chùy Đoản Côn

150 Health 10% AS 20% Crit 10% Damage Amp

Đòn Chí Mạng sẽ cho 5% Khuếch Đại Sát Thương trong 5 giây, cộng dồn tối đa 4 lần.

DA_Component_GiantsBeltDA_Component_SparringGloves
Không có dữ liệu

Xu hướng

Không có dữ liệu
Không thể tải trang bị

Tướng cầm tốt nhất

TướngTrậnTần suấtHạng trung bìnhDeltaTop 4Thắng
Ahri
Ahri
1075434.6%4.25-0.1055.0%12.2%
Sivir
Sivir
607017.0%4.19-0.3156.1%15.2%
Soraka
Soraka
557214.5%4.36-0.0153.7%11.5%
Azir
Azir
391111.3%4.48-0.1150.7%11.5%
Ezreal
Ezreal
338212.9%3.99-0.3759.5%18.3%
Rồng Ngàn Tuổi
Rồng Ngàn Tuổi
324825.0%3.72-0.3863.0%26.0%
Kennen
Kennen
31297.0%3.48-0.4269.0%23.8%
Aphelios
Aphelios
30929.1%4.31-0.0455.6%7.9%
Nidalee
Nidalee
19735.5%4.46+0.0551.2%7.3%
Ashe
Ashe
15624.8%3.82-0.1162.9%21.1%
Zyra
Zyra
11273.1%4.60+0.0948.2%9.1%
Lux (Tiên Linh)
Lux (Tiên Linh)
11114.8%3.44-0.0868.4%25.7%
Alune
Alune
10604.1%3.50-0.0469.0%22.0%
Kha'Zix
Kha'Zix
7485.5%4.29-0.0652.0%15.2%
Yunara
Yunara
7347.3%4.55-0.2850.7%12.7%
Kog'Maw
Kog'Maw
6141.7%4.00-0.4263.0%8.6%
Draven
Draven
5934.5%4.31+0.0650.8%20.7%
Diana
Diana
5741.3%4.00-0.4260.5%12.7%
Morgana
Morgana
5272.0%4.53+0.1447.6%11.6%
Veigar
Veigar
4762.5%4.85+0.3843.1%10.5%
Gnar
Gnar
4681.8%3.73-0.1465.2%20.7%
LeBlanc
LeBlanc
3962.4%4.46-0.0753.3%12.1%
Bụi Gai Đỏ
Bụi Gai Đỏ
3722.9%4.51+0.1050.5%8.3%
Ivern
Ivern
3351.0%3.35-0.4270.1%31.9%
Fiddlesticks
Fiddlesticks
2790.5%4.40-0.0851.6%12.5%
Vi
Vi
2730.5%4.23-0.3054.2%11.4%
Amumu
Amumu
2550.3%3.87-0.4961.2%17.6%
Người Đá
Người Đá
2420.3%4.42+0.0652.9%9.9%
Karma
Karma
2141.1%4.63-0.1147.2%13.1%
Taric
Taric
2090.5%3.46-0.4468.4%24.9%
Tristana
Tristana
2082.8%4.70-0.2345.2%13.9%
Cassiopeia
Cassiopeia
1881.5%4.53+0.1148.9%14.4%
Sói Hắc Ám
Sói Hắc Ám
1823.1%4.31-0.3056.0%9.3%
Mầm Non
Mầm Non
1681.6%4.60-0.1648.8%10.1%
Varus
Varus
1640.6%3.93-0.5162.2%13.4%
Sỏi
Sỏi
1540.7%4.56+0.1544.8%9.1%
Cóc Thành Tinh
Cóc Thành Tinh
1475.4%4.99+0.1140.1%6.1%
Sett
Sett
1430.4%3.76-0.6767.1%17.5%
Chim Mẹ
Chim Mẹ
1271.4%4.42-0.1254.3%7.1%
Maokai
Maokai
1180.3%4.45+0.3455.1%12.7%
Teemo
Teemo
1171.4%4.85+0.1343.6%6.0%
Lillia
Lillia
1150.7%4.540.0047.0%11.3%
Xayah
Xayah
1121.4%5.13+0.3334.8%10.7%
Rek'Sai
Rek'Sai
1100.5%3.91-0.6060.0%20.0%
Quái Đá Krug
Quái Đá Krug
970.3%4.25-0.2655.7%8.2%
Akali
Akali
911.7%5.02+0.1536.3%6.6%
Rengar
Rengar
711.1%4.23-0.3153.5%9.9%
Kayle
Kayle
681.4%5.06+0.3142.6%4.4%
Camille
Camille
672.0%4.48-0.6452.2%9.0%
Alistar
Alistar
630.3%4.13-0.3350.8%12.7%