‹ Quay lại trang bị
Hạng
Bản vá
Số ngày
Cung Xanh

Cung Xanh

15% AD 20% AS 20% Crit

Sát thương Kỹ Năng và Đòn Đánh sẽ gây 30% Phân Tách lên mục tiêu trong 3 giây. Hiệu ứng này không cộng dồn.

Phân Tách: Giảm Giáp

DA_Component_RecurveBowDA_Component_SparringGloves
Trận42.970
Hạng trung bình4.29+0.01
Top 452.9%
Thắng16.0%
Tần suất1.84/8-0.2%

Xu hướng

Hạng trung bìnhTần suất4.264.294.321.71/81.80/81.88/824 thg 925 thg 926 thg 927 thg 928 thg 9

Tướng cầm tốt nhất

TướngTrậnTần suấtHạng trung bìnhDeltaTop 4Thắng
Ashe
Ashe
872526.6%3.78-0.1561.5%23.8%
Sivir
Sivir
733120.5%4.48-0.0249.5%13.6%
Ezreal
Ezreal
669225.4%4.17-0.1854.4%17.7%
Aphelios
Aphelios
32729.6%4.70+0.3545.8%8.1%
Rồng Ngàn Tuổi
Rồng Ngàn Tuổi
284421.9%4.08-0.0155.7%22.9%
Draven
Draven
198515.2%4.22-0.0252.2%22.2%
Yunara
Yunara
177317.7%4.92+0.0942.7%10.4%
Chim Mẹ
Chim Mẹ
175818.9%4.12-0.4159.6%9.6%
Tristana
Tristana
105614.2%5.26+0.3335.3%8.7%
Mầm Non
Mầm Non
9528.8%4.65-0.1146.5%8.0%
Varus
Varus
8223.1%4.37-0.0853.8%9.2%
Kog'Maw
Kog'Maw
6951.9%4.06-0.3561.3%7.3%
Gnar
Gnar
6342.5%3.44-0.4369.4%25.1%
Kennen
Kennen
4541.0%3.78-0.1263.4%21.1%
Bụi Gai Đỏ
Bụi Gai Đỏ
4263.3%4.62+0.2147.7%5.9%
Xayah
Xayah
4034.8%5.07+0.2639.2%10.7%
Nidalee
Nidalee
3841.1%5.10+0.6938.0%5.7%
Ivern
Ivern
2420.7%3.86+0.1059.9%26.4%
Azir
Azir
2200.6%4.34-0.2655.9%8.6%
Sói Hắc Ám
Sói Hắc Ám
2133.6%4.42-0.1852.1%8.9%
Lux (Tiên Linh)
Lux (Tiên Linh)
2090.9%3.53+0.0166.5%23.4%
Diana
Diana
1660.4%3.95-0.4663.3%14.5%
Vi
Vi
1570.3%4.28-0.2552.2%11.5%
Caitlyn
Caitlyn
1563.5%6.23+1.2619.9%1.3%
Rengar
Rengar
1512.4%4.94+0.4039.1%7.9%
Soraka
Soraka
1320.3%4.64+0.2843.9%9.8%
Amumu
Amumu
1270.1%3.87-0.4963.8%13.4%
Fiddlesticks
Fiddlesticks
1270.2%4.66+0.1842.5%8.7%
Zyra
Zyra
1230.3%4.93+0.4345.5%4.9%
Người Đá
Người Đá
1230.2%4.27-0.0957.7%12.2%
Taric
Taric
1140.3%3.64-0.2663.2%21.9%
Alune
Alune
1120.4%3.70+0.1667.9%15.2%
Morgana
Morgana
1070.4%4.56+0.1743.9%22.4%
Karma
Karma
850.4%4.54-0.2048.2%9.4%
Sett
Sett
820.2%4.15-0.2857.3%7.3%
Camille
Camille
812.4%5.12+0.0138.3%7.4%
LeBlanc
LeBlanc
720.4%5.32+0.8031.9%8.3%
Cóc Thành Tinh
Cóc Thành Tinh
702.6%5.40+0.5234.3%5.7%
Rek'Sai
Rek'Sai
690.3%4.07-0.4458.0%21.7%
Lillia
Lillia
670.4%4.19-0.3553.7%7.5%
Maokai
Maokai
590.1%4.17+0.0657.6%16.9%
Quái Đá Krug
Quái Đá Krug
570.2%4.58+0.0745.6%5.3%
Akali
Akali
440.8%5.18+0.3136.4%4.5%
Hecarim
Hecarim
360.2%4.72+0.0647.2%13.9%
Warwick
Warwick
361.2%4.19-0.3250.0%16.7%
Kayle
Kayle
320.7%3.97-0.7859.4%15.6%
Cua Kỳ Cục
Cua Kỳ Cục
310.1%5.35+0.6032.3%6.5%
Ahri
Ahri
300.1%5.00+0.6546.7%13.3%
Alistar
Alistar
300.1%4.77+0.3136.7%16.7%
Sỏi
Sỏi
290.1%4.55+0.1448.3%13.8%